Danh sách căn hộ Origami đang bán từ CĐT

Căn hộ vinhomes

Loading...
Đăng tin rao

Danh sách căn hộ Origami đang bán từ CĐT

Vị trí:

Quận 9 Hồ Chí Minh
Giá:
Thương lượng
Diện tích:
59 m²
  • Chia sẻ qua viber bài: Danh sách căn hộ Origami đang bán từ CĐT
  • Chia sẻ qua reddit bài:Danh sách căn hộ Origami đang bán từ CĐT

Danh sách căn hộ Origami đang bán từ CĐT

Danh sách căn hộ Origami đang chào bán cập nhật 18/7/2021

✍️ Chính sách bán hàng :
1.Mua Origami Hỗ trợ lãi 80% - Nhận nhà ở tối thiểu từ 1 năm trở lên mới phải trả lãi
- Ký hđmb 20% đến nhận bàn giao
- Ngân hàng htls 80% trong thời gian quy định
- Dự kiến bàn giao: từ 12/2021
- Tặng Voucher Vinfast 200tr
- Bank cho vay : TCB, MB, VCB
2.Mua OrigamiHỗ trợ lãi 100% - Nhận nhà ở tối thiểu từ 1 năm trở lên mới phải trả lãi
- 30% chứng minh bằng TSTC
- 70% htls & gốc trong thời gian quy định ( Thế chấp bằng căn Shop+Chứng minh thu nhập)
- Dự kiến bàn giao: từ 12/2021
- Tặng Voucher Vinfast 200tr
- Bank cho vay : TCB, MB, VCB

STTMã cănTòaLoại cănLoại
PN
DT
tim tường (m2)
Tổng giá căn hộ
(chưa VAT & KPBT)
1S6.0603.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,015,361,740
2S6.0603.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,015,361,740
3S6.0603.S6.06Vườn Nhật2PN59.23,824,225,038
4S6.0603.S6.06Vườn Nhật2PN58.73,791,322,427
5S6.0603.S6.06Vườn Nhật2PN59.23,824,225,038
6S6.0604.S6.06Vườn Nhật2PN+170.44,304,663,728
7S6.0604.S6.06Vườn Nhật1PN+146.32,864,966,195
8S6.0604.S6.06Vườn Nhật2PN+170.44,353,666,482
9S6.0604.S6.06Vườn Nhật2PN59.23,631,926,733
10S6.0604.S6.06Vườn Nhật2PN58.73,600,648,203
11S6.0604.S6.06Vườn Nhật2PN59.23,631,926,733
12S6.0605.S6.06Vườn Nhật2PN59.23,879,167,386
13S6.0605.S6.06Thường3PN82.33,880,560,790
14S6.0605.S6.06Thường3PN92.54,374,693,741
15S6.0605.S6.06Vườn Nhật2PN58.73,845,800,720
16S6.0605.S6.06Vườn Nhật2PN59.23,879,167,386
17S6.0606.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,309,565,623
18S6.0606.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,309,565,623
19S6.0606.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,309,565,623
20S6.0606.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,165,888,752
21S6.0606.S6.06Thường3PN92.54,417,474,184
22S6.0606.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,200,399,393
23S6.0607.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,320,308,140
24S6.0607.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,320,308,140
25S6.0607.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,213,036,541
26S6.0607.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,320,308,140
27S6.0607.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,320,308,140
28S6.0607.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,214,135,033
29S6.0607.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,179,508,433
30S6.0607.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,177,939,227
31S6.0607.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,214,135,033
32S6.0608.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,406,248,425
33S6.0608.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,406,248,425
34S6.0608.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,185,565,331
35S6.0608.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,322,921,195
36S6.0608.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,406,248,425
37S6.0608.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,406,248,425
38S6.0608.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,324,019,642
39S6.0608.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,288,465,011
40S6.0608.S6.06Thường2PN66.53,440,461,557
41S6.0608.S6.06Thường3PN82.34,089,907,685
42S6.0608.S6.06Thường3PN82.34,147,002,286
43S6.0608.S6.06Thường2PN66.53,440,617,904
44S6.0608.S6.06Thường3PN92.54,609,986,231
45S6.0608.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,286,895,813
46S6.0608.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,324,019,642
47S6.0609.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,412,693,926
48S6.0609.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,412,693,926
49S6.0609.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,193,806,670
50S6.0609.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,412,693,926
51S6.0609.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,332,261,039
52S6.0609.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,296,636,818
53S6.0609.S6.06Thường2PN66.53,449,688,142
54S6.0609.S6.06Thường3PN82.34,101,326,515
55S6.0609.S6.06Thường3PN82.34,158,421,116
56S6.0609.S6.06Thường2PN66.53,449,844,588
57S6.0609.S6.06Thường3PN92.54,622,820,380
58S6.0609.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,295,067,558
59S6.0609.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,332,261,039
60S6.0610.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,419,139,388
61S6.0610.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,419,139,388
62S6.0610.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,202,048,024
63S6.0610.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,339,403,896
64S6.0610.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,419,139,388
65S6.0610.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,419,139,388
66S6.0610.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,340,502,342
67S6.0610.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,304,808,468
68S6.0610.S6.06Thường3PN82.34,112,745,474
69S6.0610.S6.06Thường3PN82.34,169,840,022
70S6.0610.S6.06Thường2PN66.53,459,071,303
71S6.0610.S6.06Thường3PN92.54,635,654,524
72S6.0610.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,303,239,326
73S6.0610.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,340,502,342
74S6.0611.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,414,842,442
75S6.0611.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,414,842,442
76S6.0611.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,196,553,759
77S6.0611.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,333,909,707
78S6.0611.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,414,842,442
79S6.0611.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,414,842,442
80S6.0611.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,335,008,155
81S6.0611.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,299,360,698
82S6.0611.S6.06Thường3PN82.34,105,132,917
83S6.0611.S6.06Thường2PN66.53,452,763,860
84S6.0611.S6.06Thường3PN82.34,162,227,463
85S6.0611.S6.06Thường2PN66.53,452,920,187
86S6.0611.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,297,791,514
87S6.0611.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,335,008,155
88S6.0612.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,421,287,913
89S6.0612.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,421,287,913
90S6.0612.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,204,795,088
91S6.0612.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,342,151,117
92S6.0612.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,421,287,913
93S6.0612.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,421,287,913
94S6.0612.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,343,249,473
95S6.0612.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,307,532,420
96S6.0612.S6.06Thường2PN66.53,461,990,483
97S6.0612.S6.06Thường3PN82.34,116,551,780
98S6.0612.S6.06Thường2PN66.53,461,990,483
99S6.0612.S6.06Thường3PN82.34,173,646,337
100S6.0612.S6.06Thường3PN92.54,639,932,615
101S6.0612.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,305,963,242
102S6.0612.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,343,249,473
103S6.0613.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,255,852,981
104S6.0613.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,255,852,981
105S6.0613.S6.06Vườn Nhật2PN59.23,993,267,026
106S6.0613.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,130,623,011
107S6.0613.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,255,852,981
108S6.0613.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,255,852,981
109S6.0613.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,131,721,501
110S6.0613.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,097,790,983
111S6.0613.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,096,221,741
112S6.0613.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,131,721,501
113S6.0614.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,262,298,469
114S6.0614.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,262,298,469
115S6.0614.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,001,508,340
116S6.0614.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,138,864,321
117S6.0614.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,262,298,469
118S6.0614.S6.06Vườn Nhật1PN+146.33,262,298,469
119S6.0614.S6.06Vườn Nhật2PN59.24,139,962,783
120S6.0614.S6.06Vườn Nhật2PN58.74,105,962,660

 

Hình ảnh

Căn hộ vinhomes

Thông tin bất động sản

Loại bất động sản:

Bán Căn hộ Vinhomes Q9

Thuộc dự án:

Hướng nhà:

Số phòng ngủ:

2

Số tầng

4

Số toilet:

0

Ngày đăng:

18/07/2021 12:00:00

Thông tin liên lạc

Tên:

Trần Thế Nhật

SĐT:

0938 256 228

Email:

Tên đầy đủ:

Thế Nhật

Địa chỉ:

Khu đô thị Vinhomes

Số di động:

0938 256 228

Bình luận 

Tin rao liên quan

Dự án nổi bật

The Origami Vinhomes Grand Park
Phường Long Thạnh Mỹ Quận 9 Hồ Chí Minh
Căn hộ The Beverly Vinhomes Grandpark
Phường Long Thạnh Mỹ Quận 9 Hồ Chí Minh
CĂN HỘ MIYAKO VINHOMES GRAND PARK Q9
Phường Long Thạnh Mỹ Quận 9 Hồ Chí Minh
Không có thông tin cho loại dữ liệu này